new look

/'nju:'luk/
Học thuật
Thân thiện
new look

A woman wears a new look dress to a garden party.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kiểu mới, mốt mới: Chỉ một phong cách, kiểu dáng hoặc xu hướng mới, đặc biệt trong thời trang hoặc thiết kế.
    • Vẻ hiện đại, diện mạo mới: Chỉ sự thay đổi tích cực trong ngoại hình hoặc phong cách tổng thể của một người, địa điểm hoặc vật, tạo cảm giác mới mẻ cập nhật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The magazine is getting a complete new look for its anniversary issue. (Tạp chí đang một diện mạo hoàn toàn mới cho số báo kỷ niệm.)
    • She debuted her new look at the party, with a stylish haircut and dress. ( ấy đã trình làng kiểu tóc mới của mình tại bữa tiệc, với một kiểu tóc chiếc váy thật thời trang.)
    • The company's new look reflects its innovative spirit. (Vẻ ngoài mới của công ty phản ánh tinh thần đổi mới của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give something a new look": làm cho cái đó có vẻ ngoài mới mẻ, hiện đại hơn.

    • A fresh coat of paint can give any room a new look. (Một lớp sơn mới có thể mang lại cho bất kỳ căn phòng nào một diện mạo mới.)
  • "to sport a new look": khoe, trình diễn một kiểu dáng hoặc ngoại hình mới.

    • The actor sported a new look with a beard for his latest role. (Nam diễn viên đã trình diễn một diện mạo mới với bộ râu cho vai diễn mới nhất của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Makeover (n): Sự thay đổi ngoại hình (thường toàn diện) để trông đẹp hơn hoặc hiện đại hơn.

    • The home makeover transformed the old apartment. (Việc cải tạo nhà đã biến đổi căn hộ kỹ.)
  • Revamp (n/v): Sự đổi mới, cải tiến (thiết kế, cấu trúc).

    • The website revamp made it much more user-friendly. (Việc đổi mới trang web đã làm cho thân thiện với người dùng hơn nhiều.)
Từ đồng nghĩa
  • New style: phong cách mới.
  • Fresh appearance: vẻ ngoài tươi mới.
  • Modern image: hình ảnh hiện đại.
Thành ngữ liên quan
  • A whole new ball game (idiom): Một tình huống hoàn toàn mới khác biệt. (Mặc dù không chứa "new look", nhưng cùng chia sẻ ý tưởng về sự thay đổi lớn.)
    • After the redesign, marketing our product is a whole new ball game. (Sau khi thiết kế lại, việc tiếp thị sản phẩm của chúng ta một cuộc chơi hoàn toàn mới.)
Lưu ý đặc biệt
  • New Look (viết hoa): Khi viết hoa ("The New Look"), đây tên riêng chỉ bộ sưu tập thời trang mang tính cách mạng do nhà thiết kế Christian Dior giới thiệu năm 1947, đặc trưng bởi đường cắt eo thon, váy xòe dài, tạo nên một phong cách nữ tính hoàn toàn mới sau Thế chiến II.
    • Dior's New Look changed the silhouette of women's fashion in the late 1940s. (Phong cách New Look của Dior đã thay đổi đường nét thời trang phụ nữ vào cuối những năm 1940.)
new look

A woman wears a new look dress to a garden party.

danh từ
  1. kiểu mới, mốt mới
  2. (thông tục) vẻ hiện đại

Từ đồng nghĩa